學華語Kaori Dict

車頭燈

giản thể: 车头灯

chētóudēng

ㄔㄜ ㄊㄡˊ ㄉㄥ

XA ĐẦU ĐĂNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我被前方駛來的車的車頭燈晃得眼花。

    wǒ bèi qiánfāng shǐ lái de chē de chētóudēng huǎng de yǎnhuā。

    Tôi bị ánh sáng đèn pha của chiếc xe đang tiến lại phía trước làm cho mắt bị lóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车头灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict