- 1.MI5 (Cơ quan Phản gián Quân sự Anh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.