學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輕擊棒
輕擊棒
giản thể:
轻击棒
qīng
jī
bàng
[ㄑㄧㄥ ㄐㄧ ㄅㄤˋ]
KHINH KÍCH BỔNG
1.
gậy gạt bóng (golf)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年輕
niánqīng
trẻ
輕
qīng
nhẹ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
棒
bàng
gậy
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
打擊
dǎjī
đánh
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
攻擊
gōngjī
tấn công
逐字解
Từng chữ trong từ
輕
khinh
nhẹ
擊
kích
đập, đánh, đòn
棒
bổng, vổng
棒: gậy, trượng, truncheon
記憶技巧
Mẹo nhớ
輕
KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輕擊棒 nghĩa là gì? · Kaori Dict