例句Câu ví dụ
- 1
他跟你輕輕說了什麼?
tā gēn nǐ qīngqīng shuō le shénme?
Anh ấy đã nói gì với cậu một cách nhẹ nhàng
- 2
狗輕輕地叫了。
gǒu qīngqīng de jiào le。
Chú chó kêu nhẹ nhàng
- 3
我輕輕地對她說:《不要怕,我在這兒》
wǒ qīngqīng de duì tā shuō: 《 bùyào pà, wǒ zài zhèr 》
Tôi thì thầm nói với cô ấy: 'Đừng sợ, tôi ở đây'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
