學華語Kaori Dict

輕輕

giản thể: 轻轻

qīngqīng

ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄥ

KHINH KHINH

  1. 1.nhẹ nhàng; mềm mại

例句Câu ví dụ

  • 1

    他跟你輕輕說了什麼?

    tā gēn nǐ qīngqīng shuō le shénme?

    Anh ấy đã nói gì với cậu một cách nhẹ nhàng

  • 2

    狗輕輕地叫了。

    gǒu qīngqīng de jiào le。

    Chú chó kêu nhẹ nhàng

  • 3

    我輕輕地對她說:《不要怕,我在這兒》

    wǒ qīngqīng de duì tā shuō: 《 bùyào pà, wǒ zài zhèr 》

    Tôi thì thầm nói với cô ấy: 'Đừng sợ, tôi ở đây'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轻轻 nghĩa là gì? · Kaori Dict