學華語Kaori Dict

輪到

giản thể: 轮到

lúndào

ㄌㄨㄣˊ ㄉㄠˋ

LUÂN ĐÁO

  1. 1.đến lượt (của ai đó hoặc cái gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪到我了。

    lúndào wǒ le。

    Lần này đến lượt tôi.

  • 2

    輪到你了。

    lúndào nǐ le。

    Lúc tới lượt anh rồi

  • 3

    輪到我了嗎?

    lúndào wǒ le ma?

    Lần này đến tôi rồi sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輪到 nghĩa là gì? · Kaori Dict