學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輸尿管
輸尿管
giản thể:
输尿管
shū
niào
guǎn
[ㄕㄨ ㄋㄧㄠˋ ㄍㄨㄢˇ]
THÂU NIỆU QUẢN
1.
niệu quản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
管理
guǎnlǐ
giám sát
不管
bùguǎn
không quan tâm
管
guǎn
chăm sóc
輸
shū
thua; bị đánh bại
運輸
yùnshū
vận chuyển
輸入
shūrù
nhập khẩu
主管
zhǔguǎn
phụ trách
儘管
jǐnguǎn
mặc dù
逐字解
Từng chữ trong từ
輸
thâu, thua
vận chuyển, chở, kéo
尿
niệu, tuy
nước tiểu
管
quản
ống, ống dẫn
記憶技巧
Mẹo nhớ
管
QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輸尿管 nghĩa là gì? · Kaori Dict