學華語Kaori Dict

轉學生

giản thể: 转学生

zhuǎnxuésheng

ㄓㄨㄢˇ ㄒㄩㄝˊ ㄕㄥ˙

CHUYỂN HỌC SINH

  1. 1.học sinh chuyển trường

例句Câu ví dụ

  • 1

    “她的愛好不尋常啊,這個轉學生。”“她長得可愛,所以對我來說還行。”

    “ tā de àihào bù xúncháng a, zhège zhuǎnxuésheng。 ” “ tā zhǎngde kěài, suǒyǐ duìwǒláishuō hái xíng。 ”

    “Sở thích của cô ấy thật bất thường đấy, học sinh chuyển trường.” “Cô ấy dễ thương nên với tôi thì cũng được.”

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉學生 nghĩa là gì? · Kaori Dict