- 1.học sinh chuyển trường

例句Câu ví dụ
- 1
“她的愛好不尋常啊,這個轉學生。”“她長得可愛,所以對我來說還行。”
“ tā de àihào bù xúncháng a, zhège zhuǎnxuésheng。 ” “ tā zhǎngde kěài, suǒyǐ duìwǒláishuō hái xíng。 ”
“Sở thích của cô ấy thật bất thường đấy, học sinh chuyển trường.” “Cô ấy dễ thương nên với tôi thì cũng được.”
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.