學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轎
轎
giản thể:
轿
jiào
[ㄐㄧㄠˋ]
KIỆU
1.
kiệu kiên
2.
kiệu
3.
phương tiện khiêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轎車
jiàochē
xe kín chở khách
轎子
jiàozi
kiệu kiên
家轎
jiājiào
xe hơi sở hữu cá nhân
暖轎
nuǎnjiào
kiệu kín
花轎
huājiào
kiệu hoa đón dâu
轎夫
jiàofū
người khiêng kiệu
馱轎
tuójiào
kiệu do động vật thồ khiêng
轎廂
jiàoxiāng
thang máy; cabin cáp treo; buồng xe Ferris
逐字解
Từng chữ trong từ
轎
kiệu
xe lọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教
jiāo
dạy
叫
jiào
kêu
腳
jiǎo
bàn chân
交
jiāo
giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
角
jiǎo
góc
較
jiào
so với
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轎 nghĩa là gì? · Kaori Dict