學華語Kaori Dict

車位

giản thể: 车位

chēwèi

ㄔㄜ ㄨㄟˋ

XA VỊ

HSK 7-9N
  1. 1.chỗ đỗ xe
  2. 2.điểm dỡ hàng
  3. 3.chỗ trong gara
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.điểm đỗ taxi

例句Câu ví dụ

  • 1

    以前,想到城市,人們就會想到擁擠的街道、緊缺的車位、擁擠的交通、排得老長的隊伍以及噪音和煙霧。

    yǐqián, xiǎngdào chéngshì, rénmen jiù huì xiǎngdào yōngjǐ de jiēdào、 jǐnquē de chēwèi、 yōngjǐ de jiāotōng、 pái de lǎo cháng de duìwǔ yǐjí zàoyīn hé yānwù。

    Trước đây, khi nghĩ đến thành phố, người ta sẽ nghĩ đến những con phố chật chội, tình trạng thiếu chỗ đỗ xe, tình trạng ùn tắc giao thông, hàng dài người chờ đợi, cùng với tiếng ồn và khói bụi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车位 nghĩa là gì? · Kaori Dict