- 1.chỗ đỗ xe
- 2.điểm dỡ hàng
- 3.chỗ trong gara
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.điểm đỗ taxi

例句Câu ví dụ
- 1
以前,想到城市,人們就會想到擁擠的街道、緊缺的車位、擁擠的交通、排得老長的隊伍以及噪音和煙霧。
yǐqián, xiǎngdào chéngshì, rénmen jiù huì xiǎngdào yōngjǐ de jiēdào、 jǐnquē de chēwèi、 yōngjǐ de jiāotōng、 pái de lǎo cháng de duìwǔ yǐjí zàoyīn hé yānwù。
Trước đây, khi nghĩ đến thành phố, người ta sẽ nghĩ đến những con phố chật chội, tình trạng thiếu chỗ đỗ xe, tình trạng ùn tắc giao thông, hàng dài người chờ đợi, cùng với tiếng ồn và khói bụi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.