學華語Kaori Dict

車票

giản thể: 车票

chēpiào

ㄔㄜ ㄆㄧㄠˋ

XA PHIẾU

HSK 1N
  1. 1.vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我買車票,你買機票。

    wǒ mǎi chē piào nǐ mǎi jī piào

    Tôi mua vé tàu, anh mua vé máy bay

  • 2

    車票多少錢?

    chēpiào duōshao qián ?

    Vé tàu bao nhiêu tiền?

  • 3

    我去火車站買車票。

    wǒqù huǒchēzhàn mǎi chēpiào。

    Tôi đến ga tàu để mua vé.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车票 nghĩa là gì? · Kaori Dict