例句Câu ví dụ
- 1
我買車票,你買機票。
wǒ mǎi chē piào nǐ mǎi jī piào
Tôi mua vé tàu, anh mua vé máy bay
- 2
車票多少錢?
chēpiào duōshao qián ?
Vé tàu bao nhiêu tiền?
- 3
我去火車站買車票。
wǒqù huǒchēzhàn mǎi chēpiào。
Tôi đến ga tàu để mua vé.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
