學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉科
轉科
giản thể:
转科
zhuǎn
kē
[ㄓㄨㄢˇ ㄎㄜ]
CHUYỂN KHOA
1.
đổi ngành (ở đại học)
2.
học môn chuyên mới
3.
chuyển sang khoa y khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轉
zhuǎn
xoay
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
轉動
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
專科
zhuānkē
môn chuyên ngành
篆刻
zhuànkè
khắc con dấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
转科 nghĩa là gì? · Kaori Dict