學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輪休
輪休
giản thể:
轮休
lún
xiū
[ㄌㄨㄣˊ ㄒㄧㄡ]
LUÂN HƯU
1.
nghỉ luân phiên
2.
xen kẽ ngày nghỉ của nhân viên
3.
(nông nghiệp) để đất luân canh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
休息
xiūxi
nghỉ
休假
xiūjià
đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
休閒
xiūxián
giải trí
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
逐字解
Từng chữ trong từ
輪
luân
bánh xe
休
hưu
ngơi nghỉ
記憶技巧
Mẹo nhớ
休
HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轮休 nghĩa là gì? · Kaori Dict