學華語Kaori Dict

軟硬兼施

giản thể: 软硬兼施

ruǎnyìngjiānshī

ㄖㄨㄢˇ ㄧㄥˋ ㄐㄧㄢ ㄕ

NHUYỄN NGẠNH KIÊM THI

  1. 1.kết hợp cả mềm mỏng và cứng rắn
  2. 2.dùng cả biện pháp nhẹ nhàng và cưỡng chế
  3. 3.bàn tay sắt bọc nhung

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

软硬兼施 nghĩa là gì? · Kaori Dict