學華語Kaori Dict

轟動

giản thể: 轰动

hōngdòng

ㄏㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ

OANH ĐỘNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.gây chấn động
  2. 2.tạo náo động ở (một nơi)
  3. 3.sự xôn xao
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tranh cãi

例句Câu ví dụ

  • 1

    披頭士的發型引起了轟動。

    Pītóushì de fàxíng yǐnqǐ le hōngdòng。

    Phong cách tóc của nhóm Beatles gây chú ý

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轰动 nghĩa là gì? · Kaori Dict