- 1.gây chấn động
- 2.tạo náo động ở (một nơi)
- 3.sự xôn xao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tranh cãi

例句Câu ví dụ
- 1
披頭士的發型引起了轟動。
Pītóushì de fàxíng yǐnqǐ le hōngdòng。
Phong cách tóc của nhóm Beatles gây chú ý
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.