學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輕紗
輕紗
giản thể:
轻纱
qīng
shā
[ㄑㄧㄥ ㄕㄚ]
KHINH SA
1.
vải mỏng
2.
màn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年輕
niánqīng
trẻ
輕
qīng
nhẹ
輕鬆
qīngsōng
nhẹ nhàng
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
減輕
jiǎnqīng
giảm nhẹ
輕微
qīngwēi
nhẹ
輕而易舉
qīngéryìjǔ
dễ dàng
紗
shā
sợi bông
逐字解
Từng chữ trong từ
輕
khinh
nhẹ
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
情殺
qíngshā
giết người vì tình
記憶技巧
Mẹo nhớ
輕
KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轻纱 nghĩa là gì? · Kaori Dict