學華語Kaori Dict

輸入

giản thể: 输入

shū

ㄕㄨ ㄖㄨˋ

THÂU NHẬP

HSK 3TOCFL 6V
  1. 1.nhập khẩu
  2. 2.nhập liệu

例句Câu ví dụ

  • 1

    請輸入你的姓名。

    qǐng shū rù nǐ de xìng míng

    Vui lòng nhập tên của bạn.

  • 2

    輸入密碼才能登錄網絡。

    shū rù mì mǎ cái néng dēng lù wǎng luò

    Phải nhập mật khẩu để đăng nhập vào mạng.

  • 3

    如果我用簡體中文輸入“什麼”,我希望找到的結果里也有“甚麼”。

    rúguǒ wǒ yòng jiǎntǐ Zhōngwén shūrù “ shénme ”, wǒ xīwàng zhǎodào de jiéguǒ lǐ yě yǒu “ shén má ”。

    Nếu tôi nhập '什么' bằng chữ Hán giản thể, tôi mong muốn kết quả tìm thấy cũng có '甚麼'.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

输入 nghĩa là gì? · Kaori Dict