學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛普森
辛普森
Xīn
pǔ
sēn
[ㄒㄧㄣ ㄆㄨˇ ㄙㄣ]
TÂN PHỔ SÂM
1.
Simpson (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
森林
sēnlín
rừng
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
艱辛
jiānxīn
gian khổ
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
森
sâm, chùm
森 — rừng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛普森 nghĩa là gì? · Kaori Dict