學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛集
辛集
Xīn
jí
[ㄒㄧㄣ ㄐㄧˊ]
TÂN TẬP
1.
Tân Tập, thành phố cấp huyện ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
集中
jízhōng
tập trung
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
集團
jítuán
nhóm
集
jí
tập hợp
聚集
jùjí
tập hợp; tụ tập
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
心機
xīnjī
suy nghĩ
心急
xīnjí
lo lắng
心悸
xīnjì
đánh trống ngực
心肌
xīnjī
cơ tim
心計
xīnjì
mưu mô
心跡
xīnjì
động cơ thực sự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛集 nghĩa là gì? · Kaori Dict