例句Câu ví dụ
- 1
這次任務充滿了里程碑:這將是韓國女性首次進入太空軌道,也是代表韓國的蒜味辣白菜——「泡菜」,第一次出現在零重力餐桌上。
zhè cì rènwu chōngmǎn le lǐchéngbēi: zhè jiāng shì Hánguó nǚxìng shǒucì jìnrù tàikōng guǐdào, yě shì dàibiǎo Hánguó de suànwèi làbáicài — — 「 pàocài 」, dìyīcì chūxiàn zài líng zhònglì cānzhuō shàng。
Lần nhiệm vụ này đầy dấu mốc: đây sẽ là lần đầu tiên một phụ nữ người Hàn Quốc bước vào quỹ đạo không gian, đồng thời cũng là lần đầu tiên món kim chi - món dưa chua cay, thơm tỏi tiêu biểu cho Hàn Quốc - xuất hiện trên bàn ăn trong môi trường không trọng lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
- 辣LẠT (辣) – cay: Vị cay đắng (辛) trói chặt (束) đầu lưỡi — CAY xé lưỡi! 'Là' một tiếng, cay LẠT bốc khói.
