例句Câu ví dụ
- 1
萬一他遲到的話怎麼辨?
wànyī tā chídào dehuà zěnme biàn?
Nếu anh ấy đến muộn thì sao?
- 2
我可以毫無問題地辨認孩子們的聲音。
wǒ kěyǐ háowú wèntí de biànrèn háizimen de shēngyīn。
Tôi có thể dễ dàng nhận ra giọng nói của các em học sinh.
- 3
專家在翻閱史料時,能迅速辨識抄寫錯誤、改寫痕跡與版本差異,從而重建文本的合理脈絡。
zhuānjiā zài fānyuè shǐliào shí, néng xùnsù biànshí chāoxiě cuòwù、 gǎixiě hénjì yǔ bǎnběn chāyì, cóngér chóngjiàn wénběn de hélǐ màiluò。
Chuyên gia khi lật阅 tài liệu cổ, có thể nhanh chóng nhận biết sai sót khi chép, dấu hiệu sửa đổi và sự khác biệt giữa các bản, từ đó tái hiện mạch lạc hợp lý của văn bản.
