學華語Kaori Dict

辯護士

giản thể: 辩护士

biànshì

ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨˋ ㄕˋ

BIỆN HỘ SĨ

  1. 1.người bào chữa
  2. 2.người biện hộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在給魔鬼當辯護士。

    wǒ zài gěi móguǐ dāng biànhùshì。

    Tôi đang đóng vai luật sư của quỷ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辩护士 nghĩa là gì? · Kaori Dict