- 1.bạn nông dân của chúng ta (thuật ngữ chính trị dùng trong những năm đầu của Cách mạng Dân chủ Cũ, 1840-1919)
- 2.(Đài Loan) (thông tục) nông dân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.