學華語Kaori Dict

農曆新年

giản thể: 农历新年

nóngxīnnián

ㄋㄨㄥˊ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄣ ㄋㄧㄢˊ

NÔNG LỊCH TÂN NIÊN

  1. 1.Tết Nguyên Đán
  2. 2.Tết Âm Lịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    春節,即農歷新年。

    Chūnjié, jí nónglìxīnnián。

    Tết Nguyên Đán, tức là Tết âm lịch

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農曆新年 nghĩa là gì? · Kaori Dict