學華語Kaori Dict

邊界

giản thể: 边界

biānjiè

ㄅㄧㄢ ㄐㄧㄝˋ

BIÊN GIỚI

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.ranh giới
  2. 2.biên giới

例句Câu ví dụ

  • 1

    Tom沒辦法穿過邊界。

    T o m méibànfǎ chuānguò biānjiè。

    Tom không thể vượt qua biên giới

  • 2

    我很討厭沒有邊界感的人。

    wǒ hěn tǎoyàn méiyǒu biānjiè gǎn de rén。

    Tôi rất ghét những người không có cảm giác về ranh giới.

  • 3

    韓國隨著朝鮮的外患而在邊界附近集結軍隊。

    Hánguó suízhe Cháoxiǎn de wàihuàn ér zài biānjiè fùjìn jíjié jūnduì。

    Hàn Quốc đã triển khai quân đội gần biên giới do Triều Tiên gây hấn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

边界 nghĩa là gì? · Kaori Dict