學華語Kaori Dict

邊線

giản thể: 边线

biānxiàn

ㄅㄧㄢ ㄒㄧㄢˋ

BIÊN TUYẾN

  1. 1.đường biên
  2. 2.đường phạm lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    足球教練站在邊線上對自己的隊伍喊出指令。

    zúqiú jiàoliàn zhàn zài biānxiàn shàng duì zìjǐ de duìwǔ hǎn chū zhǐlìng。

    Người huấn luyện bóng đá đứng trên đường biên và hét ra lệnh cho đội của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

边线 nghĩa là gì? · Kaori Dict