學華語Kaori Dict

遼寧古盜鳥

giản thể: 辽宁古盗鸟

Liáoníngdàoniǎo

ㄌㄧㄠˊ ㄋㄧㄥˊ ㄍㄨˇ ㄉㄠˋ ㄋㄧㄠˇ

LIÊU TRỮ CỔ ĐẠO ĐIỂU

  1. 1.Archaeoraptor liaoningensis (khủng long giống chim được tìm thấy ở tỉnh Liêu Ninh)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辽宁古盗鸟 nghĩa là gì? · Kaori Dict