- 1.(khẩu ngữ) chuyên gia; người sành sỏi; guru; người đam mê; mọt (ảnh hưởng từ tiếng Nhật 達人 "tatsujin" khoảng năm 2000)
- 2.(văn học) người hiểu biết; người hiểu đời
- 3.(văn học) người lạc quan

例句Câu ví dụ
- 1
他是捕魚達人。
tā shì bǔyú dárén。
Anh ấy là chuyên gia câu cá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.