學華語Kaori Dict

遷西縣

giản thể: 迁西县

Qiānxiàn

ㄑㄧㄢ ㄒㄧ ㄒㄧㄢˋ

THIÊN TÂY HUYỆN

  1. 1.huyện Khiên Tây ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cách đọc khác:QiānxīXiànQianxi, huyện thuộc thành phố Tangshan 唐山市[Tang2 shan1 Shi4], tỉnh Hà Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迁西县 nghĩa là gì? · Kaori Dict