- 1.quá mức; nhiều hơn mức cần thiết

例句Câu ví dụ
- 1
由於產量過剩,卷心菜的價格下降了。
yóuyú chǎnliàng guòshèng, juǎnxīncài de jiàgé xiàjiàng le。
Do sản lượng dư thừa nên giá cà chua giảm xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.