學華語Kaori Dict

過生

giản thể: 过生

guòshēng

ㄍㄨㄛˋ ㄕㄥ

QUÁ SINH

  1. 1.過生 — chúc mừng sinh nhật

例句Câu ví dụ

  • 1

    你吃過生魚片嗎?

    nǐ chī guòshēng yúpiàn ma?

    Anh có ăn cá sống chưa?

  • 2

    你已經吃過生魚了嗎 ?

    nǐ yǐjīng chī guòshēng yú le ma ?

    Bạn đã ăn cá sống chưa?

  • 3

    湯姆沒吃過生馬肉。

    Tāngmǔ méi chī guòshēng mǎ ròu。

    Tom chưa bao giờ ăn thịt ngựa sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過生 nghĩa là gì? · Kaori Dict