例句Câu ví dụ
- 1
你吃過生魚片嗎?
nǐ chī guòshēng yúpiàn ma?
Anh có ăn cá sống chưa?
- 2
你已經吃過生魚了嗎 ?
nǐ yǐjīng chī guòshēng yú le ma ?
Bạn đã ăn cá sống chưa?
- 3
湯姆沒吃過生馬肉。
Tāngmǔ méi chī guòshēng mǎ ròu。
Tom chưa bao giờ ăn thịt ngựa sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
