例句Câu ví dụ
- 1
人們都愛過年。
rén men dōu ài guò nián
Người ta đều thích Tết
- 2
過年的時候,全家人在一起吃飯。
guò nián de shí hou quán jiā rén zài yī qǐ chī fàn
Trong dịp Tết, cả nhà cùng ăn cơm.
- 3
過年時門上有個福字。
guò nián shí mén shàng yǒu gè fú zì
Trong dịp Tết, cửa có chữ Phúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
