- 1.quá hạn
- 2.vượt quá thời gian
- 3.hết hạn (như ngày hết hạn)

例句Câu ví dụ
- 1
我的身份證過期了,我該怎麼辦?
wǒ de shēnfènzhèng guòqī le, wǒ gāi zěnmebàn?
Chứng minh nhân dân của tôi đã hết hạn, tôi nên làm gì
- 2
如果簽證過期,你就必鬚離開中國。
rúguǒ qiānzhèng guòqī, nǐ jiù bìxū líkāi Zhōngguó。
Nếu visa của bạn hết hạn, bạn phải rời khỏi Trung Quốc
- 3
愛情是會過期的吧!?或者愛情這種東西壓根就是不存在的。
àiqíng shì huì guòqī de ba!? huòzhě àiqíng zhèzhǒng dōngxi yàgēn jiùshì bù cúnzài de。
Tình yêu có thể hết hạn chứ! Hay tình yêu vốn dĩ không tồn tại?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.