學華語Kaori Dict

過渡

giản thể: 过渡

guò

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄨˋ

QUÁ ĐỘ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.chèo qua (bằng phà)
  2. 2.chuyển tiếp
  3. 3.tạm thời
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyền (chính phủ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從舊到新是一個過渡。

    cóng jiù dào xīn shì yī ge guò dù

    Từ cũ sang mới là một quá trình chuyển tiếp

  • 2

    證實她順利地過渡入皇室組織,有幫於消除這些焦慮。

    zhèngshí tā shùnlì de guòdù rù huángshì zǔzhī, yǒu bāng yú xiāochú zhèxiē jiāolǜ。

    Việc xác nhận bà đã chuyển tiếp mượt mà vào tổ chức hoàng gia sẽ giúp xoa dịu những lo lắng này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过渡 nghĩa là gì? · Kaori Dict