學華語Kaori Dict

過道

giản thể: 过道

guòdào

ㄍㄨㄛˋ ㄉㄠˋ

QUÁ ĐẠO

HSK 7-9N
  1. 1.lối đi
  2. 2.hành lang
  3. 3.lối đi giữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們沒有收到過道歉。

    wǒmen méiyǒu shōudào guòdào qiàn。

    Chúng tôi chưa nhận được lời xin lỗi

  • 2

    不要把紙箱堆在過道里。

    bùyào bǎ zhǐxiāng duī zài guòdào lǐ。

    Đừng đặt những thùng giấy lên hành lang

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过道 nghĩa là gì? · Kaori Dict