- 1.lối đi
- 2.hành lang
- 3.lối đi giữa

例句Câu ví dụ
- 1
我們沒有收到過道歉。
wǒmen méiyǒu shōudào guòdào qiàn。
Chúng tôi chưa nhận được lời xin lỗi
- 2
不要把紙箱堆在過道里。
bùyào bǎ zhǐxiāng duī zài guòdào lǐ。
Đừng đặt những thùng giấy lên hành lang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.