例句Câu ví dụ
- 1
你曾經得過重病嗎?
nǐ céngjīng de guòzhòng bìng ma?
Anh có từng bị bệnh nặng không?
- 2
你試過重新啟動它嗎?
nǐ shì guòzhòng xīn qǐdòng tā ma?
Anh đã thử khởi động lại chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
