學華語Kaori Dict

過重

giản thể: 过重

guòzhòng

ㄍㄨㄛˋ ㄓㄨㄥˋ

QUÁ TRỌNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    你曾經得過重病嗎?

    nǐ céngjīng de guòzhòng bìng ma?

    Anh có từng bị bệnh nặng không?

  • 2

    你試過重新啟動它嗎?

    nǐ shì guòzhòng xīn qǐdòng tā ma?

    Anh đã thử khởi động lại chưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

过重 nghĩa là gì? · Kaori Dict