- 1.sân thể thao
- 2.sân chơi
- 3.sân tập luyện

例句Câu ví dụ
- 1
運動內衣最好只在運動時穿著,在其他非運動場合不穿。
yùndòng nèiyī zuìhǎo zhǐ zài yùndòng shí chuānzhuó, zài qítā fēi yùndòngchǎng hé bù chuān。
Áo thể thao nên chỉ mặc khi tập thể thao, không mặc trong các tình huống không liên quan đến thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.