學華語Kaori Dict

運動場

giản thể: 运动场

yùndòngchǎng

ㄩㄣˋ ㄉㄨㄥˋ ㄔㄤˇ

VẬN ĐỘNG TRƯỜNG

  1. 1.sân thể thao
  2. 2.sân chơi
  3. 3.sân tập luyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    運動內衣最好只在運動時穿著,在其他非運動場合不穿。

    yùndòng nèiyī zuìhǎo zhǐ zài yùndòng shí chuānzhuó, zài qítā fēi yùndòngchǎng hé bù chuān。

    Áo thể thao nên chỉ mặc khi tập thể thao, không mặc trong các tình huống không liên quan đến thể thao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运动场 nghĩa là gì? · Kaori Dict