- 1.áo thể thao
- 2.áo sweatshirt
- 3.lượng từ: 件[jian4]

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得這件運動衫很適合你。
wǒ juéde zhè jiàn yùndòngshān hěn shìhé nǐ。
Tôi cảm thấy chiếc áo thể thao này rất phù hợp với bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.