學華語Kaori Dict

運維

giản thể: 运维

yùnwéi

ㄩㄣˋ ㄨㄟˊ

VẬN DUY

  1. 1.vận hành và bảo trì (đặc biệt là hệ thống IT, mạng hoặc cơ sở hạ tầng công nghiệp – trong bối cảnh IT, đề cập đến quản trị hệ thống, triển khai và giám sát) (từ viết tắt của 運行|运行[yun4 xing2] + 維護|维护[wei2 hu4])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

运维 nghĩa là gì? · Kaori Dict