近人
jìnrén
[ㄐㄧㄣˋ ㄖㄣˊ]
CẬN NHÂN
- 1.đương thời
- 2.người hiện đại
- 3.bạn thân
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cộng sự
- 5.thân thiết

例句Câu ví dụ
- 1
對待湯姆得近人情。
duìdài Tāngmǔ de jìnrén qíng。
Phải đối xử với Tom một cách thân tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.