近景
jìnjǐng
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧㄥˇ]
CẬN CẢNH
- 1.cảnh trong tiền cảnh; phong cảnh gần
- 2.(nhiếp ảnh) cảnh quay gần
- 3.tình hình hiện tại; tình hình diễn ra

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.