例句Câu ví dụ
- 1
那是一張近照嗎?
nàshi yī zhāng jìnzhào ma?
Tấm hình này có mới không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
