學華語Kaori Dict

近義詞

giản thể: 近义词

jìn

ㄐㄧㄣˋ ㄧˋ ㄘˊ

CẬN NGHĨA TỪ

  1. 1.từ đồng nghĩa
  2. 2.biểu đạt tương đương gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    法語中包含了很多近義詞。

    Fǎyǔ zhōng bāohán le hěn duō jìnyìcí。

    Tiếng Pháp chứa đựng rất nhiều từ đồng nghĩa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近義詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict