- 1.từ đồng nghĩa
- 2.biểu đạt tương đương gần

例句Câu ví dụ
- 1
法語中包含了很多近義詞。
Fǎyǔ zhōng bāohán le hěn duō jìnyìcí。
Tiếng Pháp chứa đựng rất nhiều từ đồng nghĩa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.