- 1.近視眼 — cận thị; viễn thị

例句Câu ví dụ
- 1
李梅有近視眼,但她很少戴眼鏡。
Lǐ méi yǒu jìnshìyǎn, dàn tā hěn shǎo dài yǎnjìng。
Lý Mê bị cận thị, nhưng cô ấy hiếm khi đeo kính.
- 2
從小不鍛煉,一天到晚做功課,這下子就搞成馱背近視眼。
cóngxiǎo bù duànliàn, yītiāndàowǎn zuògōng kè, zhèxiàzi jiù gǎo chéng tuó bèi jìnshìyǎn。
Từ nhỏ không rèn luyện, suốt ngày học bài, giờ đây đã thành người gù lưng, cận thị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.