學華語Kaori Dict

近視眼

giản thể: 近视眼

jìnshìyǎn

ㄐㄧㄣˋ ㄕˋ ㄧㄢˇ

CẬN THỊ NHÃN

  1. 1.近視眼 — cận thị; viễn thị

例句Câu ví dụ

  • 1

    李梅有近視眼,但她很少戴眼鏡。

    Lǐ méi yǒu jìnshìyǎn, dàn tā hěn shǎo dài yǎnjìng。

    Lý Mê bị cận thị, nhưng cô ấy hiếm khi đeo kính.

  • 2

    從小不鍛煉,一天到晚做功課,這下子就搞成馱背近視眼。

    cóngxiǎo bù duànliàn, yītiāndàowǎn zuògōng kè, zhèxiàzi jiù gǎo chéng tuó bèi jìnshìyǎn。

    Từ nhỏ không rèn luyện, suốt ngày học bài, giờ đây đã thành người gù lưng, cận thị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近視眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict