學華語Kaori Dict

fǎn

ㄈㄢˇ

PHẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    光陰一去不復返,時間不等待我們。

    guāngyīn yīqùbùfùfǎn, shíjiān bùděng dāi wǒmen。

    Thời gian một khi trôi qua sẽ không thể quay lại, thời gian không chờ đợi chúng ta.

  • 2

    月本無光,借光於日,返照夜之遊子。

    yuè běn wú guāng, jièguāng yú rì, fǎn zhào yè zhī yóuzǐ。

    Trăng không có ánh sáng riêng, nó chỉ phản chiếu ánh sáng của mặt trời để soi sáng những người con xa quê vào ban đêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返 nghĩa là gì? · Kaori Dict