- 1.thà rằng ...
- 2.chi bằng ...

例句Câu ví dụ
- 1
如果完全相信書本上的知識,那麼還不如不看書呢。
rúguǒ wánquán xiāngxìn shūběn shàng de zhīshi, nàme háibùrú bù kànshū ne。
Nếu hoàn toàn tin vào tri thức trong sách vở, thì còn tốt hơn là không đọc sách đâu
- 2
監獄生活比做畜牲還不如。
jiānyù shēnghuó bǐzuò chùshēng háibùrú。
Cuộc sống trong tù tệ hơn cả cuộc sống của con vật
- 3
和壞同伴在一起還不如一個人過。
hé huài tóngbàn zàiyīqǐ háibùrú yīgèrén guò。
Ở cùng bạn xấu còn tệ hơn là sống một mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.