學華語Kaori Dict

giản thể:

zhè

ㄓㄜˋ

GIÁ

HSK 1TOCFL 1Pron
  1. 1.(đại từ) này; những...này
  2. 2.(hình thức kết hợp) này; (được theo sau bởi danh từ)
  3. 3.(hình thức kết hợp) này; những...này (được theo sau bởi lượng từ) (trong nghĩa này, thường phát âm [zhei4], đặc biệt ở Bắc Kinh)

Cách đọc khác:zhèinày (trong cách nói)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼?

    zhè shì shén me

    Đây là gì

  • 2

    這個不對。

    zhè ge bù duì

    Điều này không đúng

  • 3

    這是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁ (這) – này, đây: Vừa bước trên đường (辶 sước) vừa nói (言 ngôn), tay chỉ xuống chân: 'ĐÂY, chỗ này!'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

这 nghĩa là gì? · Kaori Dict