- 1.tinh thần dám nghĩ dám làm
- 2.chí tiến thủ

例句Câu ví dụ
- 1
你需要更有進取心。
nǐ xūyào gèng yǒu jìnqǔxīn。
Ngươi cần phải có tinh thần tiến thủ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!