學華語Kaori Dict

進取心

giản thể: 进取心

jìnxīn

ㄐㄧㄣˋ ㄑㄩˇ ㄒㄧㄣ

TIẾN THỦ TÂM

  1. 1.tinh thần dám nghĩ dám làm
  2. 2.chí tiến thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你需要更有進取心。

    nǐ xūyào gèng yǒu jìnqǔxīn。

    Ngươi cần phải có tinh thần tiến thủ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

进取心 nghĩa là gì? · Kaori Dict